Bản dịch của từ In action trong tiếng Việt

In action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In action(Phrase)

ˈɪn ˈækʃən
ˈɪn ˈækʃən
01

Trong trạng thái hoạt động hoặc chức năng

In a state of operation or function

Ví dụ
02

Hiện đang tham gia vào một hoạt động hoặc quy trình cụ thể.

Currently engaged in a specific activity or process

Ví dụ
03

tham gia tích cực

Actively participating or involved

Ví dụ