Bản dịch của từ In and out trong tiếng Việt

In and out

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In and out(Adverb)

ɨn ənd ˈaʊt
ɨn ənd ˈaʊt
01

Di chuyển vào rồi ra, từ chỗ này sang chỗ khác rồi trở lại (thường chỉ hành động ra vào một nơi nhiều lần hoặc di chuyển qua lại giữa hai nơi).

Used to indicate movement from one place to another.

来回移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In and out(Phrase)

ɨn ənd ˈaʊt
ɨn ənd ˈaʊt
01

Trong ngữ cảnh này, “in and out” chỉ việc liên quan đến cảm xúc hoặc mối bận tâm riêng tư của một người — tức là những chuyện nội tâm, điều riêng tư mà người đó để ý hoặc lo lắng.

With reference to the private feelings or concerns of a person.

涉及个人的内心感受或担忧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh