Bản dịch của từ In charge (of something/someone) trong tiếng Việt
In charge (of something/someone)

In charge (of something/someone)(Phrase)
Chịu trách nhiệm hoặc quản lý một việc/ai đó; có quyền kiểm soát hoặc điều hành một công việc, dự án hoặc người.
Having control or responsibility for something or someone.
Chịu trách nhiệm về cái gì đó hoặc ai đó; có nhiệm vụ quản lý, giám sát hoặc lo liệu một công việc, nhóm người hoặc việc cụ thể.
Responsible for something or someone
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "in charge (of something/someone)" được sử dụng để chỉ trách nhiệm quản lý hoặc giám sát một nhiệm vụ, dự án hoặc nhóm người. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai phiên bản, ý nghĩa và cấu trúc sử dụng tương tự nhau, bao gồm việc giao quyền quyết định hoặc lãnh đạo. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công việc và quản lý, thể hiện vai trò lãnh đạo hoặc chỉ đạo.
Cụm từ "in charge" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "charger", có nghĩa là "giao phó" hay "trách nhiệm". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa là người có trách nhiệm hoặc quyền điều hành một tình huống cụ thể. Sự phát triển này liên quan đến khái niệm quản lý và lãnh đạo trong ngữ cảnh hiện đại, đồng thời vẫn giữ nguyên bản chất của việc giao nhiệm vụ và trách nhiệm cho một cá nhân.
Cụm từ "in charge" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, liên quan đến chủ đề quản lý hoặc trách nhiệm. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí công việc hoặc lãnh đạo. Ngoài ra, "in charge" thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ rõ quyền hạn hoặc sự lãnh đạo trong các tổ chức, dự án, hay nhóm công việc.
Thuật ngữ "in charge (of something/someone)" được sử dụng để chỉ trách nhiệm quản lý hoặc giám sát một nhiệm vụ, dự án hoặc nhóm người. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai phiên bản, ý nghĩa và cấu trúc sử dụng tương tự nhau, bao gồm việc giao quyền quyết định hoặc lãnh đạo. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công việc và quản lý, thể hiện vai trò lãnh đạo hoặc chỉ đạo.
Cụm từ "in charge" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "charger", có nghĩa là "giao phó" hay "trách nhiệm". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa là người có trách nhiệm hoặc quyền điều hành một tình huống cụ thể. Sự phát triển này liên quan đến khái niệm quản lý và lãnh đạo trong ngữ cảnh hiện đại, đồng thời vẫn giữ nguyên bản chất của việc giao nhiệm vụ và trách nhiệm cho một cá nhân.
Cụm từ "in charge" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, liên quan đến chủ đề quản lý hoặc trách nhiệm. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí công việc hoặc lãnh đạo. Ngoài ra, "in charge" thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ rõ quyền hạn hoặc sự lãnh đạo trong các tổ chức, dự án, hay nhóm công việc.
