Bản dịch của từ In charge (of something/someone) trong tiếng Việt

In charge (of something/someone)

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In charge (of something/someone)(Phrase)

ɨn tʃˈɑɹdʒ ˈʌv sˈʌmθəsfˌɪzənəɡəns
ɨn tʃˈɑɹdʒ ˈʌv sˈʌmθəsfˌɪzənəɡəns
01

Chịu trách nhiệm hoặc quản lý một việc/ai đó; có quyền kiểm soát hoặc điều hành một công việc, dự án hoặc người.

Having control or responsibility for something or someone.

负责管理某事或某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đang ở vị trí có quyền hạn hoặc kiểm soát việc gì đó hoặc ai đó; chịu trách nhiệm quản lý và ra quyết định.

In a position of authority or control

负责管理或控制的职位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chịu trách nhiệm về cái gì đó hoặc ai đó; có nhiệm vụ quản lý, giám sát hoặc lo liệu một công việc, nhóm người hoặc việc cụ thể.

Responsible for something or someone

负责某事或某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc chăm sóc ai/cái gì; là người đảm nhiệm, phụ trách một công việc, bộ phận hoặc người khác.

Having the duty to manage or oversee

负责管理或照顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh