Bản dịch của từ In critical condition trong tiếng Việt

In critical condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In critical condition(Phrase)

ɨn kɹˈɪtɨkəl kəndˈɪʃən
ɨn kɹˈɪtɨkəl kəndˈɪʃən
01

Trong tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc không ổn định, thường được dùng để mô tả một bệnh nhân bị bệnh rất nặng.

In a serious or unstable state of health often used to describe a patient who is very ill

危重状态 - 指健康状况非常糟糕或不稳定的时期,常用来描述病情严重的病人

Ví dụ
02

Chỉ tình huống rất bấp bênh hoặc căng thẳng.

Referring to a situation that is very precarious or tense

危急的 - 指情况非常不稳或紧张

Ví dụ
03

Mô tả một hoàn cảnh đòi hỏi phải chú ý ngay do mức độ nghiêm trọng.

Describing a circumstance that requires immediate attention due to severity

危急状态 - 指情况非常紧急,需要立即关注和处理

Ví dụ