Bản dịch của từ In debt trong tiếng Việt

In debt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In debt(Phrase)

ɨn dˈɛt
ɨn dˈɛt
01

Nợ ai đó hoặc tổ chức tiền bạc; tình trạng phải trả lại số tiền đã vay.

Owing money to someone or something.

欠钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh