Bản dịch của từ In denial trong tiếng Việt

In denial

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In denial(Phrase)

ˈɪn dˈiːnɪəl
ˈɪn ˈdiniəɫ
01

Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó người ta cố tình không chấp nhận sự thật.

A psychological defense mechanism where a person refuses to accept the truth.

这是一种心理防御机制,指的是人们拒绝承认事实。

Ví dụ
02

Không thừa nhận hoặc chấp nhận thực tại đau đớn hoặc không mong muốn

Not admitting or accepting a painful or unwanted reality.

不承认或接受痛苦或不想面对的现实

Ví dụ
03

Trạng thái từ chối chấp nhận thực tại hoặc sự thật của một tình huống

A state of refusing to accept the reality of a situation or fact.

拒绝接受现实或真相的状态

Ví dụ