Bản dịch của từ In denial trong tiếng Việt
In denial
Phrase

In denial(Phrase)
ˈɪn dˈiːnɪəl
ˈɪn ˈdiniəɫ
01
Một cơ chế phòng vệ tâm lý trong đó người ta cố tình không chấp nhận sự thật.
A psychological defense mechanism where a person refuses to accept the truth.
这是一种心理防御机制,指的是人们拒绝承认事实。
Ví dụ
Ví dụ
