ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ In-depth knowledge trong tiếng Việt
In-depth knowledge
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
In-depth knowledge
(
Phrase
)
ɪndˈɛpθ nˈəʊlɪdʒ
ˈɪnˈdɛpθ ˈnoʊˌɫɛdʒ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ