Bản dịch của từ In essence trong tiếng Việt

In essence

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In essence(Adverb)

ɨn ˈɛsəns
ɨn ˈɛsəns
01

Dùng để nhấn mạnh phần cơ bản, cốt lõi hoặc điểm quan trọng nhất của một sự việc; về bản chất, xét về điều quan trọng nhất.

Used to emphasize the basic fundamental or most important aspects of something.

本质上,根本上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh