Bản dịch của từ In game trong tiếng Việt

In game

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In game(Adjective)

ɨn ɡˈeɪm
ɨn ɡˈeɪm
01

Tham gia vào một hoạt động hoặc trò chơi mang tính cạnh tranh hoặc giải trí

Participate in an activity that is competitive or fun.

从事一项具有竞争性或娱乐性的活动。

Ví dụ
02

Bị lôi kéo vào một tình huống hoặc bối cảnh mà ở đó kỹ năng hoặc khả năng của người ta được thử thách.

Participate in a situation or setting where a person's skills or abilities are tested.

参与到某个情境或背景中,检验一个人的技能或能力。

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc thi, dù là về mặt thể chất hay mang tính ẩn dụ

Participate in a competition, whether physically or metaphorically.

参加一场比赛,无论是身体上的还是比喻中的,都值得一试。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh