Bản dịch của từ In good condition trong tiếng Việt

In good condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In good condition(Phrase)

ˈɪn ɡˈʊd kəndˈɪʃən
ˈɪn ˈɡʊd kənˈdɪʃən
01

Trong tình trạng được bảo dưỡng tốt hoặc hoạt động đúng cách

When in good maintenance condition or running normally.

在维护良好或正常运行的状态下。

Ví dụ
02

Cho thấy vật hoặc món đồ phù hợp để sử dụng và không gặp vấn đề gì

It indicates that a certain object or item is suitable for use and there's no issue with it.

指出某个对象或物品适合使用,没有任何问题。

Ví dụ
03

Đề cập đến thứ gì đó không bị hỏng hóc hoặc không có khiếm khuyết.

Refers to something that is undamaged or flawless.

仅指没有损坏或缺陷的事物。

Ví dụ