Bản dịch của từ In good condition trong tiếng Việt
In good condition
Phrase

In good condition(Phrase)
ˈɪn ɡˈʊd kəndˈɪʃən
ˈɪn ˈɡʊd kənˈdɪʃən
01
Trong tình trạng được bảo dưỡng tốt hoặc hoạt động đúng cách
When in good maintenance condition or running normally.
在维护良好或正常运行的状态下。
Ví dụ
Ví dụ
03
Đề cập đến thứ gì đó không bị hỏng hóc hoặc không có khiếm khuyết.
Refers to something that is undamaged or flawless.
仅指没有损坏或缺陷的事物。
Ví dụ
