Bản dịch của từ In hand trong tiếng Việt

In hand

Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In hand(Preposition)

ɨn hˈænd
ɨn hˈænd
01

Ở trong tay ai đó; đang thuộc quyền sở hữu hoặc đang nằm trong phạm vi kiểm soát/kiểm soát được của ai đó

In ones possession or area.

在某人手中或范围内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In hand(Phrase)

ɨn hˈænd
ɨn hˈænd
01

Có mặt ở đây; hiện diện tại nơi này

Present here.

在这里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh