Bản dịch của từ In hand trong tiếng Việt
In hand

In hand(Preposition)
Ở trong tay ai đó; đang thuộc quyền sở hữu hoặc đang nằm trong phạm vi kiểm soát/kiểm soát được của ai đó
In ones possession or area.
在某人手中或范围内
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In hand(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in hand" thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát, sự sẵn có hoặc tình trạng của một cái gì đó trong tay. Trong tiếng Anh, "in hand" có thể được hiểu là có một thứ gì đó đang được quản lý hoặc có sẵn để sử dụng. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh, chẳng hạn như "money in hand" có thể nhấn mạnh đến tiền mặt có sẵn trong tay.
Cụm từ "in hand" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó từ "hand" xuất phát từ từ tiếng Latinh "manus", có nghĩa là bàn tay. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc nắm giữ hoặc sở hữu một vật gì đó một cách cụ thể và trực tiếp. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để biểu thị sự kiểm soát, khả năng quản lý, hoặc tình trạng hiện có, qua đó phản ánh sự liên hệ với cảm giác chủ động và kiểm soát trong nhiều bối cảnh khác nhau ngày nay.
Cụm từ "in hand" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với tần suất trung bình, thể hiện ý nghĩa về việc có một đối tượng cụ thể dưới sự quản lý hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường làm việc, chỉ việc xử lý hoặc giải quyết nhiệm vụ cụ thể nào đó. Nó cũng có thể liên quan đến vấn đề tài chính, nơi "in hand" biểu thị số tiền có sẵn để sử dụng ngay lập tức.
Cụm từ "in hand" thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát, sự sẵn có hoặc tình trạng của một cái gì đó trong tay. Trong tiếng Anh, "in hand" có thể được hiểu là có một thứ gì đó đang được quản lý hoặc có sẵn để sử dụng. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh, chẳng hạn như "money in hand" có thể nhấn mạnh đến tiền mặt có sẵn trong tay.
Cụm từ "in hand" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó từ "hand" xuất phát từ từ tiếng Latinh "manus", có nghĩa là bàn tay. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc nắm giữ hoặc sở hữu một vật gì đó một cách cụ thể và trực tiếp. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để biểu thị sự kiểm soát, khả năng quản lý, hoặc tình trạng hiện có, qua đó phản ánh sự liên hệ với cảm giác chủ động và kiểm soát trong nhiều bối cảnh khác nhau ngày nay.
Cụm từ "in hand" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với tần suất trung bình, thể hiện ý nghĩa về việc có một đối tượng cụ thể dưới sự quản lý hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường làm việc, chỉ việc xử lý hoặc giải quyết nhiệm vụ cụ thể nào đó. Nó cũng có thể liên quan đến vấn đề tài chính, nơi "in hand" biểu thị số tiền có sẵn để sử dụng ngay lập tức.
