Bản dịch của từ In-home trong tiếng Việt

In-home

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-home(Adverb)

ɪnhˈəʊm
ˈɪnˈhoʊm
01

Tại nhà; ở trong nhà.

At or inside the home; in one's house.

Ví dụ

In-home(Adjective)

ɪnhˈəʊm
ˌɪnˈhoʊm
01

Được thực hiện, cung cấp hoặc đặt tại nhà của người nào đó (ví dụ: chăm sóc tại nhà, dịch vụ tại nhà).

Done, provided, or located in someone's home (e.g., in-home care, in-home service).

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc dành cho việc sử dụng tại nhà; mang tính gia đình, tại gia.

Relating to or intended for use in the home; domestic.

Ví dụ