Bản dịch của từ In honor of trong tiếng Việt

In honor of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In honor of(Phrase)

ˈɪn hˈɒnɐ ˈɒf
ˈɪn ˈhɑnɝ ˈɑf
01

Như một cách thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó

As a way to show respect or admiration for someone or something

表达对某人或某事的尊重或钦佩之意

Ví dụ
02

Trong sự ghi nhận những thành tựu hoặc đóng góp của một người nào đó.

To acknowledge someone's achievements or contributions

为了表彰某人的成就或贡献

Ví dụ
03

Để kỷ niệm hoặc tưởng nhớ một sự kiện hoặc người

To celebrate or commemorate an event or a person

用来庆祝或纪念某个事件或某个人

Ví dụ