Bản dịch của từ In-house rafting trong tiếng Việt

In-house rafting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-house rafting(Phrase)

ɪnhˈaʊs rˈɑːftɪŋ
ˈɪnˈhaʊs ˈræftɪŋ
01

Liên quan đến các dự án thực hiện bên trong công ty thay vì thuê ngoài

Regarding the projects carried out in-house instead of outsourcing.

关于公司内部执行的项目,而不是由外部承包的项目。

Ví dụ
02

Liên quan đến các hoạt động hoặc dịch vụ được thực hiện nội bộ trong một tổ chức cụ thể, thường liên quan đến đào tạo hoặc các nhiệm vụ vận hành.

Refers to activities or services carried out internally within a specific organization, often related to training or operational tasks.

通常指在某个组织内部进行的与培训或操作任务相关的活动或服务

Ví dụ
03

Chỉ ra các workshop hoặc sự kiện được tổ chức nội bộ nhằm xây dựng đội nhóm hoặc nâng cao kỹ năng

Schedule internal workshops or events focused on team-building or skills development.

组织内部举办的研讨会或活动,旨在团队建设或技能提升。

Ví dụ