Bản dịch của từ In no time trong tiếng Việt

In no time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In no time(Phrase)

ɨn nˈoʊ tˈaɪm
ɨn nˈoʊ tˈaɪm
01

Trong một khoảng thời gian rất ngắn.

In a very short amount of time.

Ví dụ
02

Không chậm trễ.

Without delay.

Ví dụ
03

Rất nhanh hay sớm.

Very quickly or soon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh