Bản dịch của từ In number trong tiếng Việt

In number

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In number(Phrase)

ˈɪn nˈʌmbɐ
ˈɪn ˈnəmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ