Bản dịch của từ In observance of trong tiếng Việt

In observance of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In observance of(Phrase)

ˈɪn ɒbzˈɜːvəns ˈɒf
ˈɪn ˈɑbzɝvəns ˈɑf
01

Tuân thủ theo quy định hay truyền thống

Abide by the rules or traditions.

遵循规矩或传统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những tập quán hoặc nghi lễ liên quan đến một sự kiện cụ thể

It's like a tradition or ritual linked to a specific event.

Như một phong tục hoặc nghi lễ dành riêng cho một sự kiện cụ thể.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Như một cách thể hiện sự kính trọng hoặc tưởng nhớ đến một sự kiện hoặc dịp đặc biệt

As a way to honor or commemorate a specific event or occasion.

以表示对某个特定事件或场合的尊重或纪念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa