Bản dịch của từ In-pack premium trong tiếng Việt

In-pack premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-pack premium(Noun)

ˈɪnpæk pɹˈimiəm
ˈɪnpæk pɹˈimiəm
01

Chỉ một giá trị gia tăng hoặc cải tiến trong gói sản phẩm tiêu chuẩn.

Refers to an added value or enhancement within a standard product package.

Ví dụ
02

Một loại sản phẩm được bao gồm trong gói như một mặt hàng cao cấp hoặc món quà.

A type of product that is included within a package as a premium or bonus item.

Ví dụ
03

Một sản phẩm hoặc tính năng bổ sung được cung cấp trong một gói khuyến mại để tăng sức hấp dẫn.

An additional product or feature offered in a promotional package to increase appeal.

Ví dụ