Bản dịch của từ In personam jurisdiction trong tiếng Việt
In personam jurisdiction
Noun [U/C]

In personam jurisdiction (Noun)
ɨn pɝˈsənəm dʒˌʊɹəsdˈɪkʃən
ɨn pɝˈsənəm dʒˌʊɹəsdˈɪkʃən
01
Một loại quyền tài phán cho phép một tòa án áp dụng quyền lực đối với một cá nhân cụ thể thay vì tài sản.
A type of jurisdiction that allows a court to exercise power over a particular individual instead of over a property.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with In personam jurisdiction
Không có idiom phù hợp