Bản dịch của từ In pocket trong tiếng Việt

In pocket

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In pocket(Adjective)

ɨn pˈɑkət
ɨn pˈɑkət
01

Có tiền hoặc tài nguyên sẵn có.

Having money or resources available.

Ví dụ
02

Chắc chắn hoặc đảm bảo thành công.

Being certain or assured of success.

Ví dụ

In pocket(Noun)

ɨn pˈɑkət
ɨn pˈɑkət
01

Một túi nhỏ hoặc hốc trong trang phục dùng để đựng các vật nhỏ.

A small pouch or cavity in a garment used to carry small items.

Ví dụ
02

Một quỹ tài chính hoặc dự trữ có sẵn để sử dụng.

A financial reserve or fund available for use.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh