Anh - Việt

Bản dịch của từ In pocket trong tiếng Việt

in pocket

AdjectiveNoun

in pocket (Adjective)

/ɨn pˈɑkət/
/ɨn pˈɑkət/
AI

Nghĩa 01

Có tiền hoặc tài nguyên sẵn có.

Having money or resources available.

Ví dụ
Nhiều sinh viên có tiền có thể đủ khả năng khóa học IELTS đắt tiền.Many students in pocket can afford expensive IELTS preparation courses.
Không phải ai có tiền cũng có thể đi du lịch nước ngoài để thi IELTS.Not everyone in pocket can travel abroad for the IELTS exam.

Nghĩa 02

Chắc chắn hoặc đảm bảo thành công.

Being certain or assured of success.

Ví dụ
Với kỹ năng của mình, Maria chắc chắn sẽ thắng cuộc thi tranh biện sắp tới.With her skills, Maria is in pocket for the upcoming debate competition.
John không chắc chắn sẽ thắng cuộc thi truyền thông xã hội năm nay.John is not in pocket for winning the social media contest this year.

in pocket (Noun)

/ɨn pˈɑkət/
/ɨn pˈɑkət/
AI

Nghĩa 01

Một túi nhỏ hoặc hốc trong trang phục dùng để đựng các vật nhỏ.

A small pouch or cavity in a garment used to carry small items.

Ví dụ
Cô ấy để điện thoại trong túi áo trong cuộc họp.She kept her phone in her pocket during the meeting.
Anh ấy không tìm thấy gì trong túi áo sau khi kiểm tra.He didn't find anything in his pocket after checking.

Nghĩa 02

Một quỹ tài chính hoặc dự trữ có sẵn để sử dụng.

A financial reserve or fund available for use.

Ví dụ
Nhiều gia đình có một quỹ nhỏ trong túi cho tình huống khẩn cấp.Many families have a small fund in pocket for emergencies.
Họ không giữ thêm tiền trong túi cho các sự kiện xã hội.They do not keep extra money in pocket for social events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh