in pocket
AdjectiveNoun
in pocket (Adjective)
/ɨn pˈɑkət/
/ɨn pˈɑkət/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên có tiền có thể đủ khả năng khóa học IELTS đắt tiền.Many students in pocket can afford expensive IELTS preparation courses.
Không phải ai có tiền cũng có thể đi du lịch nước ngoài để thi IELTS.Not everyone in pocket can travel abroad for the IELTS exam.
Nghĩa 02
Chắc chắn hoặc đảm bảo thành công.
Being certain or assured of success.
Ví dụ
Với kỹ năng của mình, Maria chắc chắn sẽ thắng cuộc thi tranh biện sắp tới.With her skills, Maria is in pocket for the upcoming debate competition.
John không chắc chắn sẽ thắng cuộc thi truyền thông xã hội năm nay.John is not in pocket for winning the social media contest this year.
in pocket (Noun)
/ɨn pˈɑkət/
/ɨn pˈɑkət/
AI
Ví dụ
Cô ấy để điện thoại trong túi áo trong cuộc họp.She kept her phone in her pocket during the meeting.
Anh ấy không tìm thấy gì trong túi áo sau khi kiểm tra.He didn't find anything in his pocket after checking.
Ví dụ
Nhiều gia đình có một quỹ nhỏ trong túi cho tình huống khẩn cấp.Many families have a small fund in pocket for emergencies.
Họ không giữ thêm tiền trong túi cho các sự kiện xã hội.They do not keep extra money in pocket for social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'in pocket' trong tiếng Anh thường chỉ trạng thái có tiền hoặc tài sản trong túi, đồng nghĩa với việc đang sở hữu một số tiền cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng có thể ám chỉ đến việc có lợi thế trong tình huống nào đó. Ngữ cảnh và sắc thái có thể thay đổi tùy theo vùng miền".