Bản dịch của từ In public trong tiếng Việt

In public

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In public(Phrase)

ɨn pˈʌblɨk
ɨn pˈʌblɨk
01

Ở nơi công cộng; trong khung cảnh mà có nhiều người khác quanh đó (không phải riêng tư).

In a public setting or environment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh