Bản dịch của từ In relationship trong tiếng Việt
In relationship
Phrase

In relationship(Phrase)
ˈɪn rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɪn rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Tham gia vào một mạng lưới các tương tác xã hội hoặc cá nhân.
Participating in a network of social or personal interactions
Ví dụ
02
Được tham gia vào một mối quan hệ hay sự kết nối với ai đó
Being involved in a connection or association with someone
Ví dụ
