Bản dịch của từ In response to trong tiếng Việt

In response to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In response to(Phrase)

ˈɪn rˈɛspɒns tˈuː
ˈɪn rɪˈspɑns ˈtoʊ
01

Để phản hồi lại những gì đã được nói hoặc thực hiện.

In reply to something that has been said or done

Ví dụ
02

Kết quả của một hành động hoặc tình huống

As a consequence of an action or situation

Ví dụ
03

Như một phản hồi hoặc phản ứng trước một câu hỏi hoặc tuyên bố.

As a reply or reaction to a question or statement

Ví dụ