Bản dịch của từ In safe hands trong tiếng Việt
In safe hands
Phrase

In safe hands(Phrase)
ˈɪn sˈeɪf hˈændz
ˈɪn ˈseɪf ˈhændz
01
Được quản lý hoặc xử lý một cách thành thạo
Being managed or handled competently
Ví dụ
Ví dụ
03
Dưới sự chăm sóc của một người đáng tin cậy
Under the care of someone trustworthy
Ví dụ
