Bản dịch của từ In safe hands trong tiếng Việt

In safe hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In safe hands(Phrase)

ˈɪn sˈeɪf hˈændz
ˈɪn ˈseɪf ˈhændz
01

Được quản lý hoặc xử lý một cách thành thạo

Being managed or handled competently

Ví dụ
02

Trong một tình huống mà mọi thứ được bảo đảm và bảo vệ.

In a situation where something is secure and protected

Ví dụ
03

Dưới sự chăm sóc của một người đáng tin cậy

Under the care of someone trustworthy

Ví dụ