Bản dịch của từ In season trong tiếng Việt
In season
Phrase

In season(Phrase)
ˈɪn sˈiːzən
ˈɪn ˈsizən
Ví dụ
02
Trong khoảng thời gian thích hợp cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
During the appropriate time for a specific activity or event
Ví dụ
