Bản dịch của từ In season trong tiếng Việt

In season

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In season(Phrase)

ˈɪn sˈiːzən
ˈɪn ˈsizən
01

Vào thời điểm mà một loại trái cây hoặc rau cụ thể đang chín và có sẵn.

At a time when a particular fruit or vegetable is ripe and available

Ví dụ
02

Trong khoảng thời gian thích hợp cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

During the appropriate time for a specific activity or event

Ví dụ
03

Trong khoảng thời gian được công nhận là phù hợp cho một số tập quán hoặc phong tục nhất định.

In a period recognized as suitable for certain practices or customs

Ví dụ