Bản dịch của từ In sum trong tiếng Việt
In sum

In sum(Noun)
Một phần cụ thể hoặc một chi tiết nhỏ của một thứ gì đó
A particular part or detail of something.
某事的特定部分或细节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In sum(Verb)
Cộng lại thành một tổng nhất định; khi cộng các phần lại sẽ được một con số/tổng cụ thể.
To add up to a particular total.
加起来得到特定的总数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in sum" được sử dụng trong tiếng Anh để tóm tắt hoặc kết luận các ý chính đã được trình bày trước đó. Cụm từ này có thể được dùng trong văn viết và nói, thường đứng ở đầu hoặc cuối một đoạn văn nhằm nhấn mạnh nội dung cốt lõi. Về mặt ngữ pháp, "in sum" được coi là một biểu thức trang trọng và phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo phong cách viết.
Cụm từ "in sum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "in summa", nghĩa là "tổng cộng". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và logic để chỉ sự tổng hợp hoặc tóm tắt một tập hợp các khía cạnh hoặc lý luận. Trong lịch sử, sự phát triển của cụm từ này từ việc xác định tổng của các số liệu đến việc sử dụng nó trong các bài luận và diễn thuyết cho thấy chức năng của nó trong việc trình bày các ý tưởng một cách ngắn gọn, rõ ràng.
Cụm từ "in sum" thường được sử dụng trong các bài viết và bài nói của IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nhằm tóm tắt hoặc kết luận một luận điểm đã nêu. Tần suất xuất hiện của cụm từ này ở mức trung bình, thường gặp trong các bối cảnh học thuật, khi người viết hoặc người nói cần trình bày một cách ngắn gọn ý chính sau khi đã phân tích hoặc thảo luận chi tiết. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong các tài liệu chính thức như báo cáo và trình bày.
Cụm từ "in sum" được sử dụng trong tiếng Anh để tóm tắt hoặc kết luận các ý chính đã được trình bày trước đó. Cụm từ này có thể được dùng trong văn viết và nói, thường đứng ở đầu hoặc cuối một đoạn văn nhằm nhấn mạnh nội dung cốt lõi. Về mặt ngữ pháp, "in sum" được coi là một biểu thức trang trọng và phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo phong cách viết.
Cụm từ "in sum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "in summa", nghĩa là "tổng cộng". Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và logic để chỉ sự tổng hợp hoặc tóm tắt một tập hợp các khía cạnh hoặc lý luận. Trong lịch sử, sự phát triển của cụm từ này từ việc xác định tổng của các số liệu đến việc sử dụng nó trong các bài luận và diễn thuyết cho thấy chức năng của nó trong việc trình bày các ý tưởng một cách ngắn gọn, rõ ràng.
Cụm từ "in sum" thường được sử dụng trong các bài viết và bài nói của IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nhằm tóm tắt hoặc kết luận một luận điểm đã nêu. Tần suất xuất hiện của cụm từ này ở mức trung bình, thường gặp trong các bối cảnh học thuật, khi người viết hoặc người nói cần trình bày một cách ngắn gọn ý chính sau khi đã phân tích hoặc thảo luận chi tiết. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong các tài liệu chính thức như báo cáo và trình bày.
