Bản dịch của từ In the box trong tiếng Việt
In the box
Phrase

In the box(Phrase)
ˈɪn tʰˈiː bˈɒks
ˈɪn ˈθi ˈbɑks
03
Một cách diễn đạt phổ biến để chỉ điều gì đó được sắp xếp hoặc phân loại.
A common expression for something that is organized or categorized
Ví dụ
