Bản dịch của từ In the countryside trong tiếng Việt

In the countryside

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the countryside(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː kˈʌntrɪsˌaɪd
ˈɪn ˈθi ˈkaʊntriˌsaɪd
01

Thông thường, đặc trưng bởi những không gian mở, cánh đồng và thiên nhiên

It is usually characterized by open fields and natural scenery.

这些地区通常以开阔的田野和自然风光为特色。

Ví dụ
02

Khu vực nông thôn nằm ngoài thành phố hoặc thị xã

A rural area located on the outskirts of a city or town.

城市或城镇郊外的乡村地区

Ví dụ
03

Nói về lối sống hoặc hoạt động liên quan đến cuộc sống ở nông thôn

Refers to a lifestyle or activities associated with rural living.

与乡村生活相关的生活方式或活动

Ví dụ