Bản dịch của từ In the foreground trong tiếng Việt
In the foreground

In the foreground (Phrase)
Được đặt hoặc xuất hiện ở vị trí nổi bật, được nhấn mạnh hoặc dễ thấy hơn so với phần còn lại.
Prominently featured or highlighted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in the foreground" thường được hiểu là phần nổi bật hơn trong một bức tranh, hình ảnh, hoặc một bối cảnh nhất định, nơi mà các chi tiết quan trọng hoặc được chú ý nhiều hơn nằm ở phía trước. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ này. "In the foreground" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và phân tích hình ảnh.
Cụm từ "in the foreground" thường được hiểu là phần nổi bật hơn trong một bức tranh, hình ảnh, hoặc một bối cảnh nhất định, nơi mà các chi tiết quan trọng hoặc được chú ý nhiều hơn nằm ở phía trước. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ này. "In the foreground" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và phân tích hình ảnh.
