in the medium term
Adjective
in the medium term (Adjective)
/ɨn ðə mˈidiəm tɝˈm/
/ɨn ðə mˈidiəm tɝˈm/
AI
Ví dụ
Trong trung hạn, chính sách xã hội sẽ cải thiện dịch vụ y tế cộng đồng đáng kể.In the medium term, social policies will improve community health services significantly.
Những thay đổi xã hội trong trung hạn không xảy ra qua đêm hoặc dễ dàng.Social changes in the medium term do not happen overnight or easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong trung hạn, tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm ở thành phố.In the medium term, unemployment rates will decrease in the city.
Trong trung hạn, nhiều người sẽ không tìm được việc làm mới.In the medium term, many people will not find new jobs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong trung hạn, chúng tôi đặt mục tiêu giảm nghèo 25%.In the medium term, we aim to reduce poverty by 25%.
Chúng tôi không mong đợi thay đổi đáng kể trong trung hạn.We do not expect significant changes in the medium term.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in the medium term" được sử dụng để chỉ khoảng thời gian giữa ngắn hạn và dài hạn, thường từ vài tháng đến vài năm, trong bối cảnh đánh giá hoặc lập kế hoạch. Cụm từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và chính sách công. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng cụm từ này, cả hai đều có cách phát âm và viết như nhau, mang ý nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh chuyên môn.