Anh - Việt

Bản dịch của từ In the medium term trong tiếng Việt

in the medium term

Adjective

in the medium term (Adjective)

/ɨn ðə mˈidiəm tɝˈm/
/ɨn ðə mˈidiəm tɝˈm/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến khung thời gian không ngắn hạn cũng không dài hạn, thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm.

Referring to a time frame that is neither short-term nor long-term, usually spanning several months to a few years.

Ví dụ
Trong trung hạn, chính sách xã hội sẽ cải thiện dịch vụ y tế cộng đồng đáng kể.In the medium term, social policies will improve community health services significantly.
Những thay đổi xã hội trong trung hạn không xảy ra qua đêm hoặc dễ dàng.Social changes in the medium term do not happen overnight or easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính hoặc kinh tế để mô tả các dự đoán hoặc kết quả dự kiến sẽ xảy ra trong một khung thời gian vừa phải.

Often used in financial or economic contexts to describe projections or outcomes that are expected to occur within a moderate time frame.

Ví dụ
Trong trung hạn, tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm ở thành phố.In the medium term, unemployment rates will decrease in the city.
Trong trung hạn, nhiều người sẽ không tìm được việc làm mới.In the medium term, many people will not find new jobs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được sử dụng trong lập kế hoạch chiến lược để đặt ra các mục tiêu hoặc mục đích dự kiến sẽ đạt được trong khoảng thời gian trung bình.

Used in strategic planning to set goals or objectives that are expected to be achieved within the medium time frame.

Ví dụ
Trong trung hạn, chúng tôi đặt mục tiêu giảm nghèo 25%.In the medium term, we aim to reduce poverty by 25%.
Chúng tôi không mong đợi thay đổi đáng kể trong trung hạn.We do not expect significant changes in the medium term.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh