Bản dịch của từ In the midst of trong tiếng Việt

In the midst of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the midst of(Phrase)

ɨn ðə mˈɪdst ˈʌv
ɨn ðə mˈɪdst ˈʌv
01

Đang ở giữa hoặc bị bao quanh bởi một cái gì đó; ở trong trung tâm của một tình huống, nơi hoặc hoàn cảnh.

Surrounded by in the middle of something.

处于某物的中间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh