Bản dịch của từ In the present trong tiếng Việt

In the present

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the present(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː prˈiːzənt
ˈɪn ˈθi ˈprizənt
01

Trong trạng thái tồn tại hoặc hiện diện ngay bây giờ

In the current state of existence or being.

处于现在的存在状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lúc này

Currently

目前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hiện tại

Currently

目前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa