Bản dịch của từ In the vicinity of trong tiếng Việt
In the vicinity of

In the vicinity of (Phrase)
Gần hoặc xung quanh một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.
Near or around a particular place or area.
The new park is in the vicinity of the school.
Công viên mới nằm gần trường học.
The community center is in the vicinity of the hospital.
Trung tâm cộng đồng ở gần bệnh viện.
The playground is in the vicinity of the residential area.
Sân chơi nằm gần khu dân cư.
Cụm từ "in the vicinity of" được sử dụng để chỉ một vùng lân cận hoặc khu vực gần gũi với một địa điểm cụ thể. Trong bối cảnh địa lý hoặc khảo sát, nó thường biểu thị một khoảng cách không chính xác, nhấn mạnh sự gần gũi giữa các đối tượng hoặc địa điểm. Cụm từ này tồn tại tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau một chút. Tuy nhiên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
Cụm từ "in the vicinity of" xuất phát từ tiếng Latin "vicinitas", có nghĩa là "sự gần gũi" hoặc "khu vực lân cận". Trong tiếng Anh, cụm từ này bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ khu vực xung quanh một địa điểm cụ thể. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này thống nhất với nguồn gốc của nó, thể hiện sự gần gũi về không gian hoặc địa lý, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí tương đối.
Cụm từ "in the vicinity of" thường được sử dụng trong các phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của cụm từ này chủ yếu ở các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, vấn đề môi trường, hoặc khi mô tả sự gần gũi của một địa điểm nào đó với một địa điểm khác. Ngoài bài thi IELTS, cụm từ này cũng phổ biến trong các văn bản học thuật và báo cáo khoa học khi cần chỉ rõ khoảng cách hoặc vị trí tương đối trong nghiên cứu và thảo luận về các vấn đề không gian.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp