Bản dịch của từ In trouble trong tiếng Việt

In trouble

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In trouble(Phrase)

ɨn tɹˈʌbəl
ɨn tɹˈʌbəl
01

Đang gặp khó khăn hoặc rắc rối; gặp vấn đề khiến khó giải quyết, có thể là về công việc, học tập, tài chính hoặc quan hệ.

Experiencing difficulty or problems.

遇到困难或问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh