ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inability
Một tình trạng thể chất hoặc tâm thần giới hạn khả năng di chuyển, cảm nhận hoặc hoạt động của một người
A condition that limits a person's movement, sensation, or activity physically or mentally.
一种身体或精神上的状况,限制了一个人的行动、感官或活动能力。
Thiếu khả năng, sức mạnh hoặc năng lực để làm điều gì đó
Lacking the ability, strength, or skills to do something.
缺乏能力、力量或执行某事的实力。
Tình trạng không thể làm điều gì đó
Unable to do something
无法完成某件事情的状态