Bản dịch của từ Inaccurate trong tiếng Việt
Inaccurate
Adjective

Inaccurate (Adjective)
ɪnˈækjʊrˌeɪt
ˌɪˈnækjɝˌeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lạc lối khỏi sự thật, gây hiểu nhầm
Deviating from the truth misleading
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
