Bản dịch của từ Inanimate object trong tiếng Việt
Inanimate object
Noun [U/C]

Inanimate object(Noun)
ɪnˈænɪmˌeɪt ˈɒbdʒɛkt
ˌɪˈnænəˌmeɪt ˈɑbˌdʒɛkt
01
Một vật thể không sống và không có quá trình sinh học
An object that is not alive and does not exhibit biological processes
Ví dụ
Ví dụ
