Bản dịch của từ Inanimate object trong tiếng Việt

Inanimate object

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inanimate object(Noun)

ɪnˈænɪmˌeɪt ˈɒbdʒɛkt
ˌɪˈnænəˌmeɪt ˈɑbˌdʒɛkt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ