Bản dịch của từ Inauguration trong tiếng Việt
Inauguration

Inauguration(Noun)
Sự khởi đầu hoặc sự giới thiệu chính thức của một hệ thống, chính sách hoặc thời kỳ mới.
The beginning or introduction of a system policy or period.
新制度的开始或介绍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Inauguration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Inauguration | Inaugurations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inauguration" mang nghĩa là buổi lễ chính thức khai trương hoặc ra mắt một vị trí, chức vụ mới, thường liên quan đến chính trị và chính quyền. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inauguratio". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần như tương tự, nhưng ở Anh Mỹ, âm /ɪ/ trong âm tiết đầu tiên có thể được phát âm rõ hơn. Từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện liên quan đến việc nhậm chức của các quan chức, đặc biệt là tổng thống.
Từ "inauguration" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inauguratio", được hình thành từ "inaugurare", có nghĩa là "khởi động" hoặc "bắt đầu". Thuật ngữ này có liên quan đến những nghi thức tôn nghiêm nhằm chính thức đưa vào hoạt động một vị trí lãnh đạo, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính trị. Qua thời gian, "inauguration" đã trở thành từ ngữ chỉ việc nhậm chức của các nhà lãnh đạo, thể hiện sự khởi đầu mới và cam kết phục vụ.
Từ "inauguration" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, mặc dù tần suất sử dụng thường không cao. Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả sự kiện chính thức nhằm khởi đầu một nhiệm kỳ hay một sự kiện lớn, như lễ nhậm chức của chính trị gia hoặc việc khai trương các công trình công cộng. Ngoài ra, từ còn xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị và xã hội, nơi mà những cột mốc quan trọng được ghi nhận.
Họ từ
Từ "inauguration" mang nghĩa là buổi lễ chính thức khai trương hoặc ra mắt một vị trí, chức vụ mới, thường liên quan đến chính trị và chính quyền. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inauguratio". Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần như tương tự, nhưng ở Anh Mỹ, âm /ɪ/ trong âm tiết đầu tiên có thể được phát âm rõ hơn. Từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện liên quan đến việc nhậm chức của các quan chức, đặc biệt là tổng thống.
Từ "inauguration" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inauguratio", được hình thành từ "inaugurare", có nghĩa là "khởi động" hoặc "bắt đầu". Thuật ngữ này có liên quan đến những nghi thức tôn nghiêm nhằm chính thức đưa vào hoạt động một vị trí lãnh đạo, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính trị. Qua thời gian, "inauguration" đã trở thành từ ngữ chỉ việc nhậm chức của các nhà lãnh đạo, thể hiện sự khởi đầu mới và cam kết phục vụ.
Từ "inauguration" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, mặc dù tần suất sử dụng thường không cao. Trong bối cảnh học thuật, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả sự kiện chính thức nhằm khởi đầu một nhiệm kỳ hay một sự kiện lớn, như lễ nhậm chức của chính trị gia hoặc việc khai trương các công trình công cộng. Ngoài ra, từ còn xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị và xã hội, nơi mà những cột mốc quan trọng được ghi nhận.
