Bản dịch của từ Incalculably trong tiếng Việt

Incalculably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incalculably(Adverb)

ɪnkˈælkjʊləbli
ɪnˈkæl.kjə.lə.bli
01

Ở mức không thể tính toán hoặc đo đếm được

To an extent that cannot be calculated or measured

Ví dụ
02

Vô cùng; cực kỳ; rất lớn

To a very great degree; immensely

Ví dụ
03

Một cách không thể lường trước được

In an unpredictable or incalculable way

Ví dụ