Bản dịch của từ Incapacity trong tiếng Việt
Incapacity

Incapacity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bị mất quyền hoặc không đủ tư cách pháp lý để thực hiện một quyền, đảm nhiệm chức vụ hoặc ký kết văn bản pháp lý; bị tước quyền pháp lý (pháp lý không đủ tư cách).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "incapacity" trong tiếng Anh chỉ trạng thái không có khả năng, thường liên quan đến sức khỏe hoặc năng lực pháp lý để thực hiện một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý. Ở Mỹ, "incapacity" thường dùng để chỉ sự mất khả năng quyết định trong các hợp đồng hoặc di chúc, trong khi ở Anh, nó có thể ám chỉ đến tình trạng mất khả năng lao động do bệnh tật.
Từ "incapacity" trong tiếng Anh chỉ trạng thái không có khả năng, thường liên quan đến sức khỏe hoặc năng lực pháp lý để thực hiện một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý. Ở Mỹ, "incapacity" thường dùng để chỉ sự mất khả năng quyết định trong các hợp đồng hoặc di chúc, trong khi ở Anh, nó có thể ám chỉ đến tình trạng mất khả năng lao động do bệnh tật.
