incarcerates
incarcerates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của incarcerates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | incarcerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | incarcerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | incarcerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | incarcerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | incarcerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incarcerates" là động từ số nhiều của "incarcerate", có nghĩa là giam giữ hoặc bỏ tù một cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tư pháp để chỉ hành động tước quyền tự do của một người bằng cách đưa họ vào nhà tù. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau ở một số vùng, nơi thuật ngữ pháp lý có thể khác nhau.