Bản dịch của từ Incarnate trong tiếng Việt
Incarnate

Incarnate(Adjective)
(tính từ) chỉ trạng thái được hiện thân thành người; thường dùng để nói về vị thần, linh hồn hoặc ý niệm trừu tượng xuất hiện dưới dạng con người.
Especially of a deity or spirit embodied in human form.
Dạng tính từ của Incarnate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Incarnate Đầu thai | - | - |
Incarnate(Verb)
Dạng động từ của Incarnate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Incarnate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Incarnated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Incarnated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Incarnates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Incarnating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Incarnate" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hiện thân" hoặc "biến thành hình dạng con người". Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một phẩm chất hoặc ý tưởng trở nên cụ thể và thấy được. Khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt về hình thức viết, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt, với tiếng Anh Mỹ nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được áp dụng trong văn học, triết học và các ngữ cảnh tôn giáo.
Từ "incarnate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incarnatus", hình thành từ "in-" có nghĩa là "trong" và "carnis" có nghĩa là "thịt". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc hiện thân của một thực thể tinh thần trong hình hài vật lý, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo về sự nhập thể của Chúa. Ngày nay, "incarnate" mang nghĩa là hiện diện cụ thể, hoặc hình thành một ý tưởng, phẩm chất trong hình thức dễ nhận biết. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở khái niệm về sự chuyển đổi từ trạng thái vô hình sang hình thức hữu hình.
Từ "incarnate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài thi viết và nói, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả sự hiện thân của ý tưởng hoặc khái niệm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, triết học và tôn giáo, để diễn tả sự thể hiện vật lý của những thực thể trừu tượng hoặc tính chất tinh thần trong hành động, hình thức hay biểu tượng.
Họ từ
"Incarnate" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hiện thân" hoặc "biến thành hình dạng con người". Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một phẩm chất hoặc ý tưởng trở nên cụ thể và thấy được. Khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt về hình thức viết, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt, với tiếng Anh Mỹ nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được áp dụng trong văn học, triết học và các ngữ cảnh tôn giáo.
Từ "incarnate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incarnatus", hình thành từ "in-" có nghĩa là "trong" và "carnis" có nghĩa là "thịt". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc hiện thân của một thực thể tinh thần trong hình hài vật lý, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo về sự nhập thể của Chúa. Ngày nay, "incarnate" mang nghĩa là hiện diện cụ thể, hoặc hình thành một ý tưởng, phẩm chất trong hình thức dễ nhận biết. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở khái niệm về sự chuyển đổi từ trạng thái vô hình sang hình thức hữu hình.
Từ "incarnate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài thi viết và nói, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả sự hiện thân của ý tưởng hoặc khái niệm. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, triết học và tôn giáo, để diễn tả sự thể hiện vật lý của những thực thể trừu tượng hoặc tính chất tinh thần trong hành động, hình thức hay biểu tượng.
