incarnate
incarnate (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) chỉ trạng thái được hiện thân thành người; thường dùng để nói về vị thần, linh hồn hoặc ý niệm trừu tượng xuất hiện dưới dạng con người.
especially of a deity or spirit embodied in human form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của incarnate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incarnate đầu thai | - | - |
incarnate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của incarnate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | incarnate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | incarnated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | incarnated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | incarnates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | incarnating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Incarnate" là một tính từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hiện thân" hoặc "biến thành hình dạng con người". Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một phẩm chất hoặc ý tưởng trở nên cụ thể và thấy được. Khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt về hình thức viết, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt, với tiếng Anh Mỹ nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được áp dụng trong văn học, triết học và các ngữ cảnh tôn giáo.