Bản dịch của từ Incarnate trong tiếng Việt

Incarnate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incarnate(Adjective)

ɪnkˈɑɹnət
ɪnkˈɑɹnˌeɪt
01

(tính từ) chỉ trạng thái được hiện thân thành người; thường dùng để nói về vị thần, linh hồn hoặc ý niệm trừu tượng xuất hiện dưới dạng con người.

Especially of a deity or spirit embodied in human form.

Ví dụ

Dạng tính từ của Incarnate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Incarnate

Đầu thai

-

-

Incarnate(Verb)

ɪnkˈɑɹnət
ɪnkˈɑɹnˌeɪt
01

Thể hiện, hiện thân (một vị thần, linh hồn hoặc thực thể thiêng liêng) dưới dạng con người; hóa thân thành người.

Embody or represent a deity or spirit in human form.

Ví dụ

Dạng động từ của Incarnate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Incarnate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Incarnated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Incarnated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Incarnates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Incarnating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ