Bản dịch của từ Incense wood trong tiếng Việt

Incense wood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incense wood(Noun)

ɪnsˈɛns wˈʊd
ˈɪnˈsɛns ˈwʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ