Bản dịch của từ Incentive payment trong tiếng Việt
Incentive payment
Noun [U/C]

Incentive payment(Noun)
ˌɪnsˈɛntɨv pˈeɪmənt
ˌɪnsˈɛntɨv pˈeɪmənt
Ví dụ
02
Một khoản bồi thường thêm được cung cấp để thúc đẩy nhân viên đạt được các mục tiêu hiệu suất nhất định.
An additional compensation provided to motivate employees to achieve certain performance targets.
Ví dụ
03
Một phần thưởng tài chính gắn liền với các tiêu chí hoặc kết quả hiệu suất cụ thể.
A financial reward linked to specific performance criteria or results.
Ví dụ
