Bản dịch của từ Incentive payment trong tiếng Việt

Incentive payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incentive payment(Noun)

ˌɪnsˈɛntɨv pˈeɪmənt
ˌɪnsˈɛntɨv pˈeɪmənt
01

Một khoản thanh toán nhằm thúc đẩy các hành động hoặc hành vi nhất định.

A payment made to encourage specific actions or behaviors.

这是一笔为了激励特定行为或动作而进行的支付。

Ví dụ
02

Thưởng thêm nhằm thúc đẩy nhân viên hoàn thành các mục tiêu công việc đã đề ra.

An additional incentive is provided to motivate employees to meet certain performance targets.

公司额外提供奖金以激励员工实现特定的绩效目标。

Ví dụ
03

Một khoản thưởng tài chính dựa trên tiêu chí hoặc kết quả cụ thể trong hiệu suất làm việc.

A financial reward tied to specific criteria or performance outcomes.

这是一项与特定绩效标准或结果挂钩的财务奖励。

Ví dụ