Anh - Việt

Bản dịch của từ Incentive payment trong tiếng Việt

incentive payment

Noun

incentive payment (Noun)

/ˌɪnsˈɛntɨv pˈeɪmənt/
/ˌɪnsˈɛntɨv pˈeɪmənt/
AI

Nghĩa 01

Một khoản thanh toán được thực hiện để khuyến khích các hành động hoặc hành vi cụ thể.

A payment made to encourage specific actions or behavior.

Ví dụ
Thành phố trao cho mỗi gia đình tái chế một khoản tiền khuyến khích mười đô la.The city gave each recycling family a ten-dollar incentive payment.
Không có khoản tiền khuyến khích, nhiều cư dân bỏ qua buổi dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy.Without an incentive payment, many residents skipped Saturday's community cleanup.

Nghĩa 02

Một khoản bồi thường thêm được cung cấp để thúc đẩy nhân viên đạt được các mục tiêu hiệu suất nhất định.

An additional compensation provided to motivate employees to achieve certain performance targets.

Ví dụ
Công ty Acme trao khoản thưởng cho nhân viên đạt chỉ tiêu bán hàng.Acme offered an incentive payment to workers meeting sales targets.
Không có khoản thưởng, nhiều nhân viên có thể không nâng cao năng suất.Without an incentive payment, workers may not improve productivity.

Nghĩa 03

Một phần thưởng tài chính gắn liền với các tiêu chí hoặc kết quả hiệu suất cụ thể.

A financial reward linked to specific performance criteria or results.

Ví dụ
Các y tá nhận được khoản thưởng theo thành tích sau khi đạt mục tiêu y tế nông thôn vào năm 2023.Nurses received an incentive payment after meeting rural health targets in 2023.
Thành phố không trao khoản thưởng theo thành tích vì các tình nguyện viên không đạt mục tiêu dọn dẹp.The city offered no incentive payment because volunteers missed the cleanup target.