Anh - Việt

Bản dịch của từ Incentive travel trong tiếng Việt

incentive travel

Noun

incentive travel (Noun)

/ˌɪnsˈɛntɨv tɹˈævəl/
/ˌɪnsˈɛntɨv tɹˈævəl/
AI

Nghĩa 01 · Một loại du lịch được trao cho người tham gia như một phần thưởng cho việc đạt được các mục tiêu cụ thể, thường được sử dụng trong kinh doanh để thúc đẩy nhân viên hoặc khách hàng.

Một loại du lịch được trao cho người tham gia như một phần thưởng cho việc đạt được các mục tiêu cụ thể, thường được sử dụng trong kinh doanh để thúc đẩy nhân viên hoặc khách hàng.

A type of travel awarded to participants as a reward for achieving specific goals, often used in business to motivate employees or clients.

Ví dụ
Du lịch khuyến khích thưởng cho nhân viên đạt mục tiêu bán hàng năm 2023.Incentive travel rewards employees for meeting sales targets in 2023.
Nhiều công ty không còn cung cấp du lịch khuyến khích cho khách hàng nữa.Many companies do not offer incentive travel to their clients anymore.

Nghĩa 02 · Các gói du lịch được thiết kế để thúc đẩy và khuyến khích hiệu suất hoặc doanh số bán hàng của nhân viên hoặc đối tác.

Các gói du lịch được thiết kế để thúc đẩy và khuyến khích hiệu suất hoặc doanh số bán hàng của nhân viên hoặc đối tác.

Travel packages that are designed to motivate and encourage performance or sales among employees or partners.

Ví dụ
Chuyến du lịch khuyến khích nâng cao tinh thần đội ngũ trong kỳ nghỉ công ty hàng năm ở Miami.Incentive travel boosts team morale during the annual company retreat in Miami.
Chuyến du lịch khuyến khích không luôn đảm bảo doanh số tăng cho tất cả nhân viên.Incentive travel does not always guarantee increased sales for all employees.

Nghĩa 03 · Các sự kiện hoặc chuyến đi được tổ chức như một cơ chế thưởng trong môi trường doanh nghiệp để tăng cường lòng trung thành của nhân viên và cải thiện kết quả.

Các sự kiện hoặc chuyến đi được tổ chức như một cơ chế thưởng trong môi trường doanh nghiệp để tăng cường lòng trung thành của nhân viên và cải thiện kết quả.

Events or trips organized as a reward mechanism in corporate settings to enhance employee loyalty and improve results.

Ví dụ
Công ty đã tổ chức du lịch khuyến khích để nâng cao tinh thần nhân viên năm ngoái.The company organized incentive travel to boost employee morale last year.
Du lịch khuyến khích không đảm bảo hiệu suất tốt hơn cho tất cả nhân viên.Incentive travel does not guarantee better performance for all employees.