Bản dịch của từ Inch trong tiếng Việt

Inch

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inch (Noun Countable)

ˈɪntʃ
ˈɪntʃ
01

Một lượng hoặc khoảng cách rất nhỏ.

A very small amount or distance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị đo chiều dài bằng 2,54 xentimét, tương đương một phần mười hai của một фут.

A unit of length equal to 254 centimetres or one twelfth of a foot

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Inch (Verb)

ˈɪntʃ
ˈɪntʃ
01

Di chuyển hoặc làm cho vật gì di chuyển rất chậm và thận trọng theo một hướng nhất định.

To move or cause something to move very slowly and carefully in a particular direction

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa