Bản dịch của từ Incharge trong tiếng Việt
Incharge

Incharge(Adjective)
Có trách nhiệm tổng quát, nắm quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm chính về việc gì đó.
In control having overall responsibility.
负责,掌控全局
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Incharge(Noun)
Người chịu trách nhiệm quản lý một nhóm, phòng ban hoặc tổ chức; người làm nhiệm vụ điều hành và ra quyết định cho bộ phận mình.
A person who manages a team department or organization.
负责管理团队或组织的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "in charge" trong tiếng Anh có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc nắm quyền quản lý một công việc hoặc tổ chức nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả vai trò lãnh đạo hoặc giám sát. Phiên bản viết khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, nhưng về phát âm và nghĩa, chúng tương đồng. Sự khác nhau ít hơn về hình thức trong văn viết, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng từ ngữ và cụm từ trong giao tiếp xã hội.
Từ "in charge" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp "en charge", có nghĩa là "được giao phó". Cụm từ này xuất hiện trong thế kỷ 18, phản ánh vai trò và trách nhiệm trong một nhiệm vụ cụ thể. Từ "charge" trong tiếng Latinh là "cārrīcāre", nghĩa là "giao phó" hay "uỷ thác". Ngày nay, "in charge" được sử dụng để chỉ người có quyền lực hoặc trách nhiệm trong một hoàn cảnh nhất định, thể hiện sự lãnh đạo và quản lý.
Từ “in charge” thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về trách nhiệm và vai trò cá nhân. Tần suất sử dụng từ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, lãnh đạo hoặc phân công công việc. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, nó cũng được dùng để chỉ người có trách nhiệm điều hành một công việc hoặc một nhóm người trong các tình huống như dự án, sự kiện hay tổ chức.
Từ "in charge" trong tiếng Anh có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc nắm quyền quản lý một công việc hoặc tổ chức nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả vai trò lãnh đạo hoặc giám sát. Phiên bản viết khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, nhưng về phát âm và nghĩa, chúng tương đồng. Sự khác nhau ít hơn về hình thức trong văn viết, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng từ ngữ và cụm từ trong giao tiếp xã hội.
Từ "in charge" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp "en charge", có nghĩa là "được giao phó". Cụm từ này xuất hiện trong thế kỷ 18, phản ánh vai trò và trách nhiệm trong một nhiệm vụ cụ thể. Từ "charge" trong tiếng Latinh là "cārrīcāre", nghĩa là "giao phó" hay "uỷ thác". Ngày nay, "in charge" được sử dụng để chỉ người có quyền lực hoặc trách nhiệm trong một hoàn cảnh nhất định, thể hiện sự lãnh đạo và quản lý.
Từ “in charge” thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về trách nhiệm và vai trò cá nhân. Tần suất sử dụng từ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, lãnh đạo hoặc phân công công việc. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, nó cũng được dùng để chỉ người có trách nhiệm điều hành một công việc hoặc một nhóm người trong các tình huống như dự án, sự kiện hay tổ chức.
