Bản dịch của từ Inching trong tiếng Việt

Inching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inching(Verb)

ˈɪntʃɪŋ
ˈɪntʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “inch” (động từ), nghĩa là di chuyển rất chậm, từng chút một, như tiến lên từng đoạn nhỏ bằng khoảng cách tương đương inch.

Present participle and gerund of inch.

缓慢移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Inching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ