Bản dịch của từ Incident report trong tiếng Việt

Incident report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incident report(Noun)

ˈɪnsədənt ɹipˈɔɹt
ˈɪnsədənt ɹipˈɔɹt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ