incised
incised (Verb)
Nghĩa 01 · Cắt, rạch hoặc khắc vào một vật bằng dụng cụ sắc nhọn (dao, mũi khắc, v.v.).
Cắt, rạch hoặc khắc vào một vật bằng dụng cụ sắc nhọn (dao, mũi khắc, v.v.).
cut into something with a sharp instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của incised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | incise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | incised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | incised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | incises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | incising |
incised (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incised" (được dịch là "khắc") là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả hành động cắt hoặc khắc trên bề mặt vật thể, thường để tạo thành các hình dạng hoặc chữ viết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "incised" được sử dụng tương tự với nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, sự phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể, nhưng trong viết, chúng giống hệt nhau và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghệ thuật, khảo cổ học và y học.